| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 71,74 | +87,28% | -0,717% | -0,083% | +0,35% | 854,15 N | -- | |
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 70,34 | +85,58% | -0,703% | -0,054% | +0,25% | 1,50 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 63,88 | +77,71% | -0,639% | -0,085% | +0,22% | 59,98 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 50,97 | +62,02% | -0,510% | -0,050% | +0,53% | 1,85 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 29,14 | +35,46% | -0,291% | -0,343% | +2,90% | 3,48 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 25,38 | +30,87% | -0,254% | +0,005% | -0,03% | 1,16 Tr | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 24,64 | +29,98% | -0,246% | -0,037% | +0,11% | 13,40 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 23,98 | +29,17% | -0,240% | -0,005% | +0,26% | 1,45 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 18,90 | +22,99% | -0,189% | -0,003% | +0,09% | 36,30 Tr | -- | |
BIOTA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT | 15,63 | +19,02% | -0,156% | +0,010% | -0,32% | 562,37 N | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 15,09 | +18,36% | -0,151% | +0,005% | -0,20% | 586,24 N | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 15,09 | +18,36% | -0,151% | -0,054% | +0,36% | 566,24 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 13,68 | +16,65% | -0,137% | -0,008% | +0,30% | 1,87 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 13,51 | +16,44% | -0,135% | +0,009% | -0,14% | 4,01 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 13,51 | +16,44% | -0,135% | +0,005% | -0,26% | 2,57 Tr | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 13,31 | +16,20% | -0,133% | -0,010% | +0,30% | 485,91 N | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 13,30 | +16,18% | -0,133% | -0,014% | -0,01% | 2,50 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 12,77 | +15,54% | -0,128% | -0,028% | +0,17% | 1,92 Tr | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 12,55 | +15,27% | -0,126% | -0,011% | +0,28% | 1,97 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT | 12,23 | +14,88% | -0,122% | +0,009% | -0,08% | 176,38 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 11,71 | +14,25% | -0,117% | -0,037% | +0,60% | 393,89 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 11,16 | +13,58% | -0,112% | +0,004% | -0,30% | 1,34 Tr | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 10,91 | +13,27% | -0,109% | -0,005% | +0,50% | 412,86 N | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 9,79 | +11,91% | -0,098% | +0,010% | -0,15% | 5,19 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 9,48 | +11,53% | -0,095% | +0,005% | -0,11% | 2,92 Tr | -- |