CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
274,82+334,37%-2,748%-0,233%+0,49%5,93 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
206,49+251,23%-2,065%-0,190%+0,39%2,93 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
162,69+197,94%-1,627%-0,091%+0,30%1,12 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
151,67+184,53%-1,517%-0,083%+0,29%864,47 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
143,14+174,16%-1,431%-0,033%+0,31%679,24 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
131,17+159,59%-1,312%+0,000%-0,11%8,89 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
111,71+135,91%-1,117%-0,070%+0,27%1,95 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
97,90+119,12%-0,979%-0,902%+2,64%6,53 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
68,96+83,90%-0,690%-0,007%+0,17%2,59 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
45,76+55,67%-0,458%-0,078%+0,16%12,15 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
35,43+43,11%-0,354%-0,023%+0,14%890,47 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
33,47+40,72%-0,335%-0,071%+0,08%16,77 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
33,09+40,26%-0,331%-0,058%+0,27%306,14 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
33,01+40,17%-0,330%+0,005%+0,18%773,68 N--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
30,29+36,85%-0,303%-0,009%+0,23%836,18 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
25,61+31,16%-0,256%+0,008%-0,13%1,30 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
23,41+28,48%-0,234%+0,005%-0,28%928,71 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
23,17+28,19%-0,232%-0,011%+0,15%696,59 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
22,47+27,33%-0,225%-0,037%+0,01%802,70 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
20,54+24,99%-0,205%-0,012%+0,24%966,86 N--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
19,78+24,06%-0,198%+0,005%-0,15%895,92 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
19,67+23,93%-0,197%-0,028%+0,19%1,58 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
17,59+21,40%-0,176%-0,012%+0,29%649,85 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
17,40+21,18%-0,174%+0,000%-0,14%11,63 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
15,37+18,70%-0,154%+0,005%-0,43%1,50 Tr--