CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
123,41+150,15%-1,234%-0,467%+0,37%2,16 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
109,71+133,48%-1,097%+0,005%-0,62%1,74 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
97,54+118,68%-0,975%-0,308%+0,59%3,38 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
81,24+98,84%-0,812%-0,020%+0,27%1,60 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
77,75+94,60%-0,778%-0,018%-0,02%714,04 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
71,75+87,30%-0,718%-0,052%+0,09%57,60 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
50,34+61,25%-0,503%-0,007%+0,02%1,50 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
28,04+34,12%-0,280%-0,011%+0,05%12,98 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
23,96+29,15%-0,240%-0,039%+0,33%539,19 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
21,60+26,29%-0,216%+0,000%+0,09%1,46 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
19,15+23,29%-0,191%-0,028%+0,53%387,21 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
14,35+17,46%-0,143%+0,005%-0,08%1,73 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
12,50+15,21%-0,125%-0,005%+0,20%564,81 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
12,43+15,12%-0,124%-0,012%+0,16%1,41 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
10,88+13,24%-0,109%-0,016%+0,11%36,24 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
9,76+11,87%-0,098%-0,018%+0,13%507,23 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
9,73+11,84%-0,097%+0,005%-0,43%382,54 N--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
9,17+11,15%-0,092%-0,003%+0,10%2,55 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%183,79 N--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,36%660,79 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%437,90 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%267,51 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%626,08 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,25%312,33 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%141,52 N--