CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
156,89+190,88%-1,569%-0,051%+0,09%2,27 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
87,07+105,93%-0,871%-0,108%+0,08%1,45 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
52,72+64,14%-0,527%-0,008%+0,08%18,15 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
47,92+58,30%-0,479%-0,020%+0,25%1,57 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
31,97+38,90%-0,320%-0,059%+0,08%34,81 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
25,28+30,75%-0,253%-0,039%+0,20%18,75 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
24,89+30,28%-0,249%-0,039%+0,20%2,21 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
23,40+28,47%-0,234%-0,003%+0,02%2,64 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
17,68+21,50%-0,177%-0,007%+0,01%53,12 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
17,64+21,46%-0,176%-0,010%+0,11%1,36 Tr--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
16,79+20,43%-0,168%-0,030%+0,07%12,58 Tr--
FLOKI
BFLOKI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
16,67+20,29%-0,167%-0,021%+0,10%1,06 Tr--
CHZ
BCHZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
16,23+19,75%-0,162%-0,011%+0,18%3,26 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
15,28+18,60%-0,153%+0,010%-0,19%611,70 N--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
14,95+18,18%-0,149%+0,001%+0,03%561,47 N--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
14,47+17,61%-0,145%+0,005%-0,07%1,11 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
14,05+17,10%-0,141%-0,032%+0,08%2,68 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
14,00+17,03%-0,140%-0,003%+0,05%888,30 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
13,79+16,78%-0,138%-0,007%+0,09%10,42 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
12,63+15,37%-0,126%-0,008%+0,14%2,80 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
12,59+15,31%-0,126%+0,005%+0,02%955,99 N--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
12,51+15,22%-0,125%-0,003%+0,15%695,77 N--
OP
BOP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT
12,25+14,90%-0,123%-0,015%+0,05%3,90 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
12,23+14,88%-0,122%-0,010%+0,32%606,04 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
12,08+14,70%-0,121%+0,010%-0,22%1,22 Tr--