CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
170,64+207,61%-1,706%+0,005%+0,09%1,85 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
91,46+111,27%-0,915%-0,097%+0,30%1,43 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
58,14+70,74%-0,581%-0,014%+0,08%1,58 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
44,47+54,11%-0,445%-0,044%+0,08%15,79 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
37,64+45,79%-0,376%+0,010%-0,09%39,99 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
25,11+30,55%-0,251%-0,052%-0,11%3,18 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
24,54+29,86%-0,245%-0,095%+0,06%57,68 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
23,69+28,82%-0,237%+0,010%-0,03%16,55 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
20,68+25,16%-0,207%-0,025%-0,04%2,17 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
17,88+21,75%-0,179%+0,005%+0,23%3,92 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
17,82+21,68%-0,178%-0,008%+0,02%1,39 Tr--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
16,60+20,20%-0,166%-0,038%-0,40%617,37 N--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
16,28+19,80%-0,163%-0,021%+0,00%2,59 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
15,35+18,68%-0,154%-0,012%-0,30%604,95 N--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
14,96+18,20%-0,150%+0,004%+0,03%12,69 Tr--
FLOKI
BFLOKI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
14,29+17,39%-0,143%-0,011%-0,02%1,08 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
14,27+17,37%-0,143%-0,001%-0,15%645,30 N--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
13,93+16,94%-0,139%+0,005%+0,11%1,20 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
13,68+16,64%-0,137%+0,003%-0,06%1,22 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
13,21+16,07%-0,132%-0,040%-0,13%186,62 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
13,09+15,93%-0,131%-0,006%+0,09%10,72 Tr--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
12,95+15,76%-0,130%-0,007%-0,19%577,85 N--
SAHARA
BHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
GSAHARA/USDT
12,76+15,52%+0,128%+0,024%+0,26%6,57 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
12,53+15,24%-0,125%-0,001%-0,13%5,14 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
12,04+14,65%-0,120%-0,006%-0,03%912,59 N--