CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
171,16+208,24%-1,712%-0,002%+0,15%1,92 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
93,67+113,97%-0,937%-0,059%+0,31%1,40 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
58,92+71,69%-0,589%-0,003%-0,14%1,52 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
42,30+51,46%-0,423%-0,016%+0,11%15,56 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
36,49+44,40%-0,365%-0,017%+0,12%34,76 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
33,75+41,06%-0,338%-0,091%+0,16%60,19 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
23,09+28,09%-0,231%-0,042%+0,30%3,02 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
21,37+26,01%-0,214%-0,008%+0,09%15,96 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
21,12+25,69%-0,211%-0,015%+0,25%2,14 Tr--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
20,56+25,01%-0,206%-0,016%+0,12%593,43 N--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
17,45+21,23%-0,175%-0,010%+0,07%597,05 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
16,45+20,02%-0,165%+0,002%-0,21%3,65 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
16,01+19,48%-0,160%-0,020%-0,15%1,28 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
15,69+19,08%-0,157%-0,020%+0,08%184,31 Tr--
FLOKI
BFLOKI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
15,49+18,84%-0,155%-0,002%+0,18%1,02 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
15,04+18,30%-0,150%-0,016%+0,12%2,47 Tr--
SAHARA
BHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
GSAHARA/USDT
15,02+18,28%+0,150%+0,010%+0,06%6,82 Tr--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
14,38+17,49%-0,144%-0,005%+0,06%11,89 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
12,91+15,71%-0,129%-0,021%+0,29%545,69 N--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
12,35+15,03%-0,124%-0,025%+0,08%883,02 N--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
11,97+14,57%-0,120%-0,004%-0,25%622,52 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
11,96+14,55%-0,120%-0,009%+0,21%10,04 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
11,79+14,34%-0,118%-0,003%+0,15%1,19 Tr--
EGLD
BEGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
11,48+13,97%-0,115%+0,007%-0,25%459,03 N--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
10,77+13,11%-0,108%+0,004%-0,24%470,54 N--