CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
123,41+150,15%-1,234%-0,117%+0,35%2,08 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
114,85+139,73%-1,148%-0,125%+0,56%3,10 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
109,71+133,48%-1,097%+0,005%-0,10%1,66 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
82,64+100,55%-0,826%-0,029%+0,26%1,56 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
78,83+95,90%-0,788%-0,003%+0,08%709,52 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
71,99+87,59%-0,720%-0,060%+0,12%57,31 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
45,54+55,41%-0,455%+0,005%-0,03%1,51 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
26,75+32,55%-0,267%-0,019%+0,10%13,06 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
24,26+29,52%-0,243%-0,004%+0,11%519,50 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
19,85+24,15%-0,198%-0,008%+0,21%383,29 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
17,65+21,47%-0,176%+0,001%-0,43%1,44 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
17,39+21,15%-0,174%-0,038%+0,18%1,73 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
12,43+15,12%-0,124%-0,005%+0,31%1,36 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
10,31+12,54%-0,103%-0,017%+0,33%576,59 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
9,61+11,69%-0,096%-0,022%+0,19%33,35 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%185,50 N--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,56%666,77 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,31%441,22 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,38%179,94 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%268,82 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%647,01 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%317,20 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,37%140,87 N--
AAVE
BAAVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AAVEUSDT
8,17+9,94%-0,082%-0,017%+0,17%8,90 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
8,14+9,90%-0,081%-0,013%+0,21%10,07 Tr--