CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
88,17+107,28%-0,882%-0,042%+0,37%1,45 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
73,77+89,75%-0,738%-0,016%+0,16%1,49 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
52,18+63,49%-0,522%-0,083%+0,15%59,70 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
37,87+46,07%-0,379%-0,017%+0,08%1,48 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
34,73+42,25%-0,347%-0,027%+0,07%34,77 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
29,86+36,33%-0,299%-0,020%+0,09%14,69 Tr--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
21,00+25,55%-0,210%-0,026%+0,33%591,39 N--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
19,39+23,60%-0,194%-0,007%+0,28%2,17 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
17,93+21,82%-0,179%+0,001%-0,20%2,81 Tr--
SAHARA
BHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
GSAHARA/USDT
17,85+21,72%+0,178%+0,029%-0,01%6,61 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
17,32+21,08%-0,173%+0,003%-0,14%16,40 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
16,90+20,56%-0,169%-0,035%+0,11%1,75 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
16,03+19,51%-0,160%-0,026%+0,17%1,39 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
16,03+19,50%-0,160%-0,012%+0,05%888,58 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
15,85+19,28%-0,158%-0,102%+0,26%2,60 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
15,57+18,94%-0,156%+0,000%+0,07%187,50 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
14,92+18,15%-0,149%+0,001%-0,25%3,31 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
14,21+17,29%-0,142%-0,008%+0,16%606,30 N--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
13,99+17,02%-0,140%-0,007%+0,01%5,16 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
13,33+16,22%-0,133%-0,007%+0,36%529,08 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
13,07+15,90%-0,131%-0,021%+0,20%3,86 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
12,83+15,61%-0,128%-0,017%-0,01%2,55 Tr--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
12,32+14,99%-0,123%+0,004%-0,07%11,71 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
11,30+13,75%-0,113%-0,044%+0,27%413,52 N--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
11,08+13,48%-0,111%-0,018%-0,17%505,43 N--