| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 87,24 | +106,14% | -0,872% | -0,225% | +0,10% | 1,94 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 77,16 | +93,88% | -0,772% | -0,035% | +0,22% | 793,73 N | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 69,83 | +84,96% | -0,698% | -0,550% | +0,68% | 3,67 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 69,56 | +84,64% | -0,696% | -0,033% | +0,66% | 1,75 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 67,57 | +82,21% | -0,676% | -0,166% | +0,12% | 58,93 Tr | -- | |
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 55,41 | +67,42% | -0,554% | -0,009% | +0,21% | 1,54 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 27,09 | +32,96% | -0,271% | -0,011% | +0,14% | 1,42 Tr | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 26,59 | +32,35% | -0,266% | -0,046% | +0,09% | 13,13 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 21,17 | +25,76% | -0,212% | -0,044% | +0,19% | 583,59 N | -- | |
BKAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT | 17,84 | +21,71% | -0,178% | -0,435% | +1,18% | 2,35 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 17,39 | +21,16% | -0,174% | +0,005% | -0,29% | 1,09 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 16,40 | +19,96% | -0,164% | -0,018% | +0,18% | 389,92 N | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 14,22 | +17,30% | -0,142% | -0,004% | +0,20% | 578,74 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 13,51 | +16,43% | -0,135% | -0,020% | +0,31% | 1,77 Tr | -- | |
BIOTA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT | 13,31 | +16,19% | -0,133% | +0,010% | -0,12% | 528,28 N | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 12,85 | +15,63% | -0,128% | -0,018% | +0,15% | 35,34 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 12,38 | +15,07% | -0,124% | -0,009% | +0,19% | 1,57 Tr | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 12,11 | +14,73% | -0,121% | -0,013% | +0,20% | 1,97 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 11,59 | +14,10% | -0,116% | +0,005% | -0,12% | 2,42 Tr | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 11,53 | +14,03% | -0,115% | +0,000% | +0,19% | 501,43 N | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 11,31 | +13,76% | -0,113% | +0,010% | -0,03% | 4,12 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 10,89 | +13,25% | -0,109% | -0,010% | +0,24% | 1,35 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT | 10,81 | +13,16% | -0,108% | +0,001% | -0,05% | 176,10 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 10,62 | +12,92% | -0,106% | -0,003% | +0,08% | 2,41 Tr | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 9,73 | +11,84% | -0,097% | +0,004% | -0,32% | 403,31 N | -- |