CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
168,83+205,41%-1,688%-0,064%+0,29%1,75 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
87,50+106,46%-0,875%-0,074%+0,33%1,46 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
53,83+65,50%-0,538%-0,020%+0,20%1,51 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
46,72+56,85%-0,467%-0,022%+0,15%17,08 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
35,65+43,37%-0,356%-0,078%+0,15%31,42 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
25,35+30,84%-0,254%-0,005%+0,09%16,45 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
24,99+30,40%-0,250%-0,034%+0,19%2,17 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
24,63+29,96%-0,246%-0,050%+0,34%2,61 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
20,78+25,28%-0,208%-0,056%+0,13%55,27 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
19,74+24,01%-0,197%+0,005%+0,15%1,35 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
18,61+22,65%-0,186%-0,037%+0,18%4,62 Tr--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
16,48+20,05%-0,165%+0,000%-0,09%12,51 Tr--
FLOKI
BFLOKI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
16,21+19,73%-0,162%-0,010%+0,19%1,03 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
15,25+18,55%-0,152%-0,015%+0,03%630,45 N--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
14,60+17,76%-0,146%-0,023%+0,17%2,53 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
14,57+17,73%-0,146%+0,005%-0,07%1,14 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
14,37+17,48%-0,144%-0,018%+0,14%860,42 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
13,42+16,33%-0,134%-0,004%+0,22%10,31 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
12,42+15,11%-0,124%+0,010%-0,10%580,39 N--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
12,40+15,09%-0,124%+0,005%-0,03%563,17 N--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
12,29+14,95%-0,123%-0,031%+0,26%590,28 N--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
11,84+14,41%-0,118%-0,048%+0,32%560,06 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
11,75+14,30%-0,118%+0,005%-0,21%1,96 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
11,38+13,85%-0,114%-0,014%+0,28%1,18 Tr--
CHZ
BCHZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
11,16+13,58%-0,112%-0,012%+0,14%3,26 Tr--