CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
156,89+190,88%-1,569%-0,049%+0,34%2,22 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
87,07+105,93%-0,871%-0,069%+0,23%1,44 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
52,72+64,14%-0,527%-0,007%+0,08%18,06 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
47,92+58,30%-0,479%-0,030%+0,36%1,56 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
31,97+38,90%-0,320%-0,051%+0,12%33,09 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
25,28+30,75%-0,253%-0,031%+0,15%18,02 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
24,89+30,28%-0,249%-0,049%+0,26%2,22 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
23,40+28,47%-0,234%+0,004%-0,58%2,64 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
17,68+21,50%-0,177%+0,002%-0,06%52,50 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
17,64+21,46%-0,176%-0,013%+0,14%1,37 Tr--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
16,79+20,43%-0,168%-0,030%+0,11%12,54 Tr--
FLOKI
BFLOKI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
16,67+20,29%-0,167%-0,016%+0,35%1,05 Tr--
CHZ
BCHZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
16,23+19,75%-0,162%-0,013%+0,14%3,30 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
15,28+18,60%-0,153%+0,010%-0,31%606,17 N--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
14,95+18,18%-0,149%-0,004%-0,05%555,13 N--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
14,47+17,61%-0,145%+0,005%-0,11%1,09 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
14,05+17,10%-0,141%-0,027%+0,54%2,64 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
14,00+17,03%-0,140%-0,003%+0,41%879,98 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
13,79+16,78%-0,138%-0,004%+0,09%10,36 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
12,63+15,37%-0,126%-0,012%+0,18%2,77 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
12,59+15,31%-0,126%+0,005%+0,11%1,02 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
12,51+15,22%-0,125%-0,001%+0,45%681,82 N--
OP
BOP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT
12,25+14,90%-0,123%-0,007%+0,16%3,84 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
12,23+14,88%-0,122%-0,012%+0,41%601,49 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
12,08+14,70%-0,121%+0,010%-0,34%1,22 Tr--