CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
88,17+107,28%-0,882%-0,095%+0,27%1,40 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
52,18+63,49%-0,522%-0,087%+0,21%60,02 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
38,61+46,98%-0,386%-0,021%+0,29%1,36 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
37,87+46,07%-0,379%-0,031%-0,03%1,45 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
34,73+42,25%-0,347%+0,010%-0,03%38,93 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
29,86+36,33%-0,299%-0,020%+0,08%14,33 Tr--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
21,00+25,55%-0,210%-0,007%+0,05%578,00 N--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
19,39+23,60%-0,194%-0,009%+0,11%2,14 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
17,93+21,82%-0,179%-0,008%+0,17%2,76 Tr--
SAHARA
BHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
GSAHARA/USDT
17,85+21,72%+0,178%+0,005%+0,13%6,11 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
17,32+21,08%-0,173%+0,006%-0,14%16,13 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
16,90+20,56%-0,169%+0,005%-0,11%1,71 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
16,03+19,50%-0,160%+0,010%-0,03%859,15 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
15,85+19,28%-0,158%+0,004%+0,02%2,12 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
15,57+18,94%-0,156%-0,009%+0,08%185,58 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
15,56+18,93%-0,156%-0,023%-0,26%1,37 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
14,21+17,29%-0,142%-0,026%-0,03%616,64 N--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
13,99+17,02%-0,140%-0,012%+0,12%5,31 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
13,41+16,32%-0,134%+0,005%-0,08%3,04 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
13,07+15,90%-0,131%-0,019%+0,20%3,78 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
12,83+15,61%-0,128%-0,018%-0,04%2,54 Tr--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
12,32+14,99%-0,123%+0,009%-0,10%11,28 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
11,30+13,75%-0,113%-0,012%-0,22%453,98 N--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
11,08+13,48%-0,111%-0,026%+0,30%532,89 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
10,94+13,31%-0,109%+0,003%-0,27%518,53 N--