CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
161,71+196,75%-1,617%-0,019%+0,22%2,13 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
87,07+105,93%-0,871%-0,070%+0,24%1,45 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
52,72+64,14%-0,527%-0,011%+0,09%17,95 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
47,92+58,30%-0,479%-0,050%+0,31%1,57 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
31,97+38,90%-0,320%-0,044%+0,12%31,85 Tr--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
25,28+30,75%-0,253%-0,019%+0,14%18,07 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
24,89+30,28%-0,249%-0,048%+0,19%2,30 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
23,40+28,47%-0,234%-0,018%+0,28%2,78 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
18,81+22,88%-0,188%-0,016%-0,11%1,38 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
17,68+21,50%-0,177%-0,026%+0,06%57,44 Tr--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
16,79+20,43%-0,168%-0,018%+0,07%12,81 Tr--
FLOKI
BFLOKI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
16,67+20,29%-0,167%-0,026%-0,02%1,07 Tr--
CHZ
BCHZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
16,23+19,75%-0,162%-0,016%+0,10%3,43 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
15,28+18,60%-0,153%-0,004%+0,23%613,97 N--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
14,47+17,61%-0,145%-0,032%+0,06%1,14 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
14,05+17,10%-0,141%-0,025%-0,03%2,74 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
14,00+17,03%-0,140%-0,033%+0,29%886,53 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
13,79+16,78%-0,138%-0,008%+0,22%10,38 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
13,36+16,25%-0,134%-0,031%+0,16%3,51 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
12,59+15,31%-0,126%+0,005%-0,13%1,23 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
12,51+15,22%-0,125%-0,017%-0,01%669,65 N--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
12,40+15,09%-0,124%+0,005%+0,14%600,32 N--
OP
BOP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT
12,25+14,90%-0,123%-0,009%+0,16%3,91 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
12,23+14,88%-0,122%-0,019%+0,19%622,82 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
12,08+14,70%-0,121%-0,015%+0,21%1,21 Tr--