CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
94,30+114,73%-0,943%-0,036%+0,27%1,44 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
73,77+89,75%-0,738%-0,018%+0,03%1,54 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
43,77+53,25%-0,438%-0,091%+0,14%62,70 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
41,31+50,26%-0,413%-0,005%+0,08%1,49 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
35,56+43,26%-0,356%-0,034%+0,05%34,68 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
32,68+39,76%-0,327%-0,022%+0,07%14,80 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
21,16+25,74%-0,212%-0,009%+0,09%2,19 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
20,85+25,36%-0,208%+0,005%-0,20%2,86 Tr--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
20,06+24,40%-0,201%-0,024%+0,15%600,70 N--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
19,78+24,07%-0,198%+0,004%-0,14%16,39 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
16,03+19,51%-0,160%-0,013%+0,13%1,40 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
15,97+19,43%-0,160%-0,008%-0,06%611,22 N--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
15,96+19,41%-0,160%-0,004%+0,07%186,92 Tr--
SAHARA
BHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
GSAHARA/USDT
15,52+18,88%+0,155%+0,031%+0,17%6,60 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
14,92+18,15%-0,149%-0,002%+0,18%3,36 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
14,16+17,23%-0,142%-0,002%+0,11%892,59 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
13,67+16,63%-0,137%-0,100%+0,18%1,80 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
13,58+16,53%-0,136%-0,014%+0,08%2,58 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
13,33+16,22%-0,133%-0,002%+0,20%529,22 N--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
13,31+16,20%-0,133%+0,009%-0,08%11,74 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
12,67+15,42%-0,127%-0,006%-0,03%5,18 Tr--
FLOKI
BFLOKI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
11,06+13,45%-0,111%-0,012%+0,50%1,03 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
10,50+12,78%-0,105%-0,021%+0,31%508,09 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
10,23+12,45%-0,102%-0,014%+0,14%3,89 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
9,80+11,93%-0,098%+0,007%-0,04%598,08 N--