CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
94,30+114,73%-0,943%-0,062%+0,29%1,40 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
73,77+89,75%-0,738%-0,031%+0,03%1,52 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
43,77+53,25%-0,438%-0,100%+0,20%61,75 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
41,31+50,26%-0,413%-0,004%+0,08%1,49 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
35,56+43,26%-0,356%-0,044%+0,05%33,46 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
32,68+39,76%-0,327%-0,025%+0,08%14,87 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
21,16+25,74%-0,212%-0,008%+0,11%2,19 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
20,85+25,36%-0,208%+0,005%-0,16%2,95 Tr--
IOTA
BIOTA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
20,06+24,40%-0,201%-0,024%-0,03%601,47 N--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
19,78+24,07%-0,198%-0,001%+0,09%15,93 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
16,03+19,51%-0,160%-0,015%+0,11%1,34 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
15,97+19,43%-0,160%-0,016%+0,03%601,90 N--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
15,96+19,41%-0,160%-0,009%+0,05%181,75 Tr--
SAHARA
BHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
GSAHARA/USDT
15,52+18,88%+0,155%+0,023%-0,12%6,42 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
14,92+18,15%-0,149%-0,003%+0,11%3,30 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
14,16+17,23%-0,142%-0,005%+0,19%882,61 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
13,67+16,63%-0,137%-0,312%+0,31%1,97 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
13,58+16,53%-0,136%-0,010%-0,14%2,52 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
13,33+16,22%-0,133%+0,005%-0,05%516,53 N--
FIL
BFIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
13,31+16,20%-0,133%+0,007%-0,07%11,78 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
12,67+15,42%-0,127%-0,002%+0,06%5,09 Tr--
FLOKI
BFLOKI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
11,06+13,45%-0,111%-0,010%+0,00%1,02 Tr--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
10,50+12,78%-0,105%-0,023%+0,27%499,56 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
10,23+12,45%-0,102%-0,012%+0,20%3,86 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
9,80+11,93%-0,098%-0,010%+0,04%597,03 N--