| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 168,83 | +205,41% | -1,688% | -0,062% | +0,23% | 1,74 Tr | -- | |
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 87,50 | +106,46% | -0,875% | -0,074% | +0,38% | 1,45 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 53,83 | +65,50% | -0,538% | -0,020% | +0,03% | 1,51 Tr | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 46,72 | +56,85% | -0,467% | -0,025% | +0,14% | 16,99 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 35,65 | +43,37% | -0,356% | -0,074% | +0,12% | 31,89 Tr | -- | |
BTON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT | 25,35 | +30,84% | -0,254% | -0,003% | +0,03% | 16,34 Tr | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 24,99 | +30,40% | -0,250% | -0,027% | +0,13% | 2,17 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 24,63 | +29,96% | -0,246% | -0,053% | +0,29% | 2,62 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 20,78 | +25,28% | -0,208% | -0,060% | +0,16% | 55,50 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 19,74 | +24,01% | -0,197% | +0,005% | -0,08% | 1,34 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 18,61 | +22,65% | -0,186% | -0,022% | +0,13% | 4,74 Tr | -- | |
BFIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT | 16,48 | +20,05% | -0,165% | +0,007% | +0,03% | 12,54 Tr | -- | |
BFLOKI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT | 16,21 | +19,73% | -0,162% | -0,009% | +0,10% | 1,02 Tr | -- | |
BARKM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT | 15,25 | +18,55% | -0,152% | -0,009% | +0,09% | 628,78 N | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 14,60 | +17,76% | -0,146% | -0,021% | +0,13% | 2,53 Tr | -- | |
BAI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT | 14,57 | +17,73% | -0,146% | +0,005% | -0,15% | 1,18 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 14,37 | +17,48% | -0,144% | -0,012% | +0,22% | 862,13 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 13,42 | +16,33% | -0,134% | -0,005% | +0,15% | 10,39 Tr | -- | |
BSNX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT | 12,42 | +15,11% | -0,124% | +0,010% | -0,02% | 581,67 N | -- | |
BIRYS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT | 12,40 | +15,09% | -0,124% | +0,005% | +0,14% | 574,46 N | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 12,29 | +14,95% | -0,123% | -0,033% | +0,26% | 590,52 N | -- | |
BIOTA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT | 11,84 | +14,41% | -0,118% | -0,052% | +0,29% | 562,38 N | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 11,75 | +14,30% | -0,118% | +0,005% | -0,13% | 1,97 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 11,38 | +13,85% | -0,114% | -0,008% | +0,21% | 1,19 Tr | -- | |
BCHZ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT | 11,16 | +13,58% | -0,112% | -0,007% | +0,02% | 3,26 Tr | -- |