| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 87,24 | +106,14% | -0,872% | -0,208% | +0,64% | 2,24 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 71,74 | +87,28% | -0,717% | -0,032% | +0,25% | 879,49 N | -- | |
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 70,34 | +85,58% | -0,703% | -0,014% | +0,28% | 1,52 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 63,88 | +77,71% | -0,639% | -0,044% | +0,08% | 57,09 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 50,97 | +62,02% | -0,510% | -0,056% | +0,47% | 1,75 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 29,14 | +35,46% | -0,291% | -0,306% | +5,00% | 3,43 Tr | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 24,64 | +29,98% | -0,246% | -0,030% | +0,09% | 13,19 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 23,98 | +29,17% | -0,240% | -0,023% | +0,03% | 1,44 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 18,90 | +22,99% | -0,189% | +0,006% | -0,09% | 36,44 Tr | -- | |
BKAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT | 17,84 | +21,71% | -0,178% | -0,119% | +0,29% | 1,64 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 17,39 | +21,16% | -0,174% | +0,005% | +0,03% | 1,11 Tr | -- | |
BIOTA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT | 15,63 | +19,02% | -0,156% | +0,010% | -0,15% | 560,82 N | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 15,09 | +18,36% | -0,151% | +0,005% | +0,12% | 594,48 N | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 15,09 | +18,36% | -0,151% | -0,063% | -0,30% | 564,13 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 13,68 | +16,65% | -0,137% | -0,013% | -0,18% | 1,77 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 13,51 | +16,44% | -0,135% | +0,010% | -0,03% | 4,03 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 13,51 | +16,44% | -0,135% | +0,005% | -0,12% | 2,53 Tr | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 13,31 | +16,20% | -0,133% | -0,001% | +0,05% | 494,31 N | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 13,30 | +16,18% | -0,133% | +0,002% | -0,18% | 2,46 Tr | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 12,55 | +15,27% | -0,126% | -0,011% | +0,07% | 1,97 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 12,38 | +15,07% | -0,124% | -0,011% | -0,04% | 1,76 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT | 12,23 | +14,88% | -0,122% | +0,010% | -0,05% | 176,44 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 11,71 | +14,25% | -0,117% | -0,031% | +0,24% | 395,83 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 11,16 | +13,58% | -0,112% | +0,006% | -0,03% | 1,39 Tr | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 10,91 | +13,27% | -0,109% | +0,005% | +0,26% | 414,14 N | -- |