| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 88,17 | +107,28% | -0,882% | -0,083% | +0,38% | 1,42 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 52,18 | +63,49% | -0,522% | -0,067% | +0,23% | 59,23 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 38,61 | +46,98% | -0,386% | -0,013% | +0,16% | 1,42 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 37,87 | +46,07% | -0,379% | +0,003% | -0,03% | 1,49 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 34,73 | +42,25% | -0,347% | +0,010% | -0,05% | 40,96 Tr | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 29,86 | +36,33% | -0,299% | -0,020% | +0,07% | 14,48 Tr | -- | |
BIOTA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT | 21,00 | +25,55% | -0,210% | +0,000% | +0,18% | 581,01 N | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 19,39 | +23,60% | -0,194% | -0,008% | +0,20% | 2,16 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 17,93 | +21,82% | -0,179% | -0,002% | +0,12% | 2,84 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT GSAHARA/USDT | 17,85 | +21,72% | +0,178% | +0,005% | +0,10% | 6,05 Tr | -- | |
BTON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT | 17,32 | +21,08% | -0,173% | +0,007% | -0,14% | 16,16 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 16,90 | +20,56% | -0,169% | +0,000% | -0,35% | 1,80 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 16,03 | +19,50% | -0,160% | +0,010% | -0,29% | 877,64 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 15,85 | +19,28% | -0,158% | +0,005% | -0,12% | 2,14 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT | 15,57 | +18,94% | -0,156% | -0,003% | +0,05% | 187,91 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 15,56 | +18,93% | -0,156% | -0,027% | +0,30% | 1,50 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 14,21 | +17,29% | -0,142% | -0,025% | +0,09% | 618,90 N | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 13,99 | +17,02% | -0,140% | +0,002% | -0,16% | 5,52 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 13,41 | +16,32% | -0,134% | +0,005% | -0,13% | 3,23 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 13,07 | +15,90% | -0,131% | -0,018% | +0,14% | 3,88 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 12,83 | +15,61% | -0,128% | -0,012% | +0,13% | 2,58 Tr | -- | |
BFIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT | 12,32 | +14,99% | -0,123% | +0,004% | -0,11% | 11,52 Tr | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 11,30 | +13,75% | -0,113% | -0,024% | -0,25% | 441,84 N | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 11,08 | +13,48% | -0,111% | +0,006% | -0,33% | 524,42 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 10,94 | +13,31% | -0,109% | +0,005% | -0,15% | 527,88 N | -- |