| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 109,33 | +133,02% | -1,093% | -0,130% | +0,03% | 1,92 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 77,16 | +93,88% | -0,772% | -0,022% | +0,25% | 763,88 N | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 69,83 | +84,96% | -0,698% | -0,416% | +1,70% | 3,75 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 69,56 | +84,64% | -0,696% | -0,026% | +0,36% | 1,69 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 67,57 | +82,21% | -0,676% | -0,126% | +0,08% | 59,04 Tr | -- | |
BKAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT | 60,58 | +73,71% | -0,606% | -0,259% | +0,30% | 2,26 Tr | -- | |
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 55,41 | +67,42% | -0,554% | -0,024% | +0,33% | 1,53 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 27,09 | +32,96% | -0,271% | -0,008% | +0,09% | 1,42 Tr | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 26,59 | +32,35% | -0,266% | -0,045% | +0,08% | 13,09 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 21,17 | +25,76% | -0,212% | -0,037% | +0,29% | 569,19 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 16,40 | +19,96% | -0,164% | -0,042% | +0,44% | 386,40 N | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 14,22 | +17,30% | -0,142% | -0,002% | +0,27% | 571,88 N | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 13,51 | +16,43% | -0,135% | -0,015% | +0,05% | 1,76 Tr | -- | |
BIOTA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT | 13,31 | +16,19% | -0,133% | +0,010% | -0,13% | 526,85 N | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 12,85 | +15,63% | -0,128% | -0,021% | +0,05% | 34,88 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 12,64 | +15,38% | -0,126% | -0,002% | +0,22% | 1,12 Tr | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 12,11 | +14,73% | -0,121% | -0,009% | +0,16% | 1,96 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 11,68 | +14,21% | -0,117% | -0,007% | +0,10% | 1,59 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 11,59 | +14,10% | -0,116% | +0,005% | -0,31% | 2,40 Tr | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 11,53 | +14,03% | -0,115% | -0,005% | +0,13% | 497,53 N | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 11,31 | +13,76% | -0,113% | +0,010% | -0,25% | 4,08 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 10,89 | +13,25% | -0,109% | -0,005% | +0,13% | 1,34 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT | 10,81 | +13,16% | -0,108% | +0,002% | -0,05% | 176,06 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 10,62 | +12,92% | -0,106% | -0,002% | +0,10% | 2,40 Tr | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 9,73 | +11,84% | -0,097% | +0,001% | -0,17% | 395,89 N | -- |