CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
135,94+165,39%-1,359%-0,119%-0,05%1,97 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
114,85+139,73%-1,148%-0,295%+1,34%2,55 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
109,71+133,48%-1,097%+0,005%+0,03%1,44 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
82,64+100,55%-0,826%-0,008%+0,12%1,26 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
78,83+95,90%-0,788%-0,003%-0,26%620,10 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
71,99+87,59%-0,720%-0,041%+0,03%52,19 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
45,54+55,41%-0,455%-0,002%+0,13%1,49 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
26,75+32,55%-0,267%-0,033%+0,13%12,88 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
24,26+29,52%-0,243%-0,030%+0,02%462,14 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
19,85+24,15%-0,198%-0,011%+0,17%359,32 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
17,65+21,47%-0,176%-0,016%+0,18%1,37 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
17,39+21,15%-0,174%-0,009%+0,02%1,65 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
11,92+14,50%-0,119%+0,002%-0,18%1,17 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
10,31+12,54%-0,103%-0,009%-0,13%543,70 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
9,61+11,69%-0,096%-0,067%+0,06%28,70 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%182,92 N--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,42%630,91 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,003%+0,32%420,78 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,43%171,55 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,009%-0,16%259,11 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,05%617,97 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%302,97 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%133,84 N--
AAVE
BAAVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AAVEUSDT
8,17+9,94%-0,082%-0,007%-0,02%8,37 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
8,14+9,90%-0,081%-0,005%-0,03%9,60 Tr--