| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BPROS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT | 76,46 | +93,03% | -0,765% | -0,098% | +0,26% | 1,44 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 62,11 | +75,57% | -0,621% | -0,567% | +1,49% | 1,37 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 51,71 | +62,92% | -0,517% | -0,098% | +0,19% | 60,63 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 38,61 | +46,98% | -0,386% | -0,027% | +0,23% | 1,27 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 33,68 | +40,98% | -0,337% | +0,010% | -0,07% | 36,57 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 32,71 | +39,79% | -0,327% | -0,042% | +0,09% | 1,43 Tr | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 26,65 | +32,43% | -0,267% | -0,023% | +0,09% | 14,34 Tr | -- | |
BIOTA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT | 20,59 | +25,05% | -0,206% | -0,012% | +0,15% | 572,77 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT GSAHARA/USDT | 17,85 | +21,72% | +0,178% | +0,005% | +0,07% | 6,08 Tr | -- | |
BSEI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT | 17,71 | +21,55% | -0,177% | -0,007% | +0,18% | 2,08 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 17,27 | +21,02% | -0,173% | -0,004% | +0,17% | 2,72 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 16,59 | +20,18% | -0,166% | -0,033% | +0,23% | 597,03 N | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 15,83 | +19,26% | -0,158% | -0,021% | +0,20% | 3,77 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT | 15,68 | +19,08% | -0,157% | -0,010% | +0,08% | 182,08 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 15,56 | +18,93% | -0,156% | -0,014% | +0,05% | 1,33 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 15,32 | +18,64% | -0,153% | -0,009% | +0,93% | 1,82 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 14,67 | +17,85% | -0,147% | +0,005% | -0,11% | 2,08 Tr | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 13,54 | +16,47% | -0,135% | -0,011% | +0,05% | 5,18 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 13,41 | +16,32% | -0,134% | +0,005% | -0,09% | 2,98 Tr | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 13,36 | +16,25% | -0,134% | -0,039% | +0,30% | 553,56 N | -- | |
BTON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT | 13,35 | +16,25% | -0,134% | +0,008% | -0,03% | 16,01 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 13,25 | +16,12% | -0,133% | +0,010% | -0,25% | 834,37 N | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 13,08 | +15,91% | -0,131% | -0,017% | +0,39% | 2,57 Tr | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 12,90 | +15,69% | -0,129% | -0,012% | +0,13% | 445,80 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 12,52 | +15,23% | -0,125% | -0,028% | +0,25% | 1,44 Tr | -- |