CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
12,60+15,34%-0,126%+0,008%-0,30%2,47 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%5,56 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%2,81 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,43%2,09 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,72+10,61%+0,087%+0,010%-0,29%2,71 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,53+10,38%+0,085%+0,010%-0,25%718,08 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,45+10,28%+0,084%+0,010%-0,32%2,05 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
7,94+9,66%+0,079%+0,008%-0,24%1,61 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
6,95+8,46%+0,070%+0,010%-0,14%498,17 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
5,75+7,00%+0,058%+0,010%-0,16%237,30 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
4,94+6,01%+0,049%+0,002%-0,21%25,14 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
4,59+5,59%+0,046%+0,002%-0,23%22,25 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
3,99+4,86%+0,040%-0,010%+0,23%3,00 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
3,76+4,58%+0,038%+0,002%-0,21%10,69 Tr--