| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BDOT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM | 10,42 | +12,68% | -0,104% | -0,010% | +0,12% | 1,78 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 8,76 | +10,66% | +0,088% | +0,010% | -0,06% | 2,77 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 7,64 | +9,30% | +0,076% | +0,010% | -0,05% | 2,89 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 6,65 | +8,09% | +0,066% | +0,007% | -0,06% | 1,99 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 6,46 | +7,86% | +0,065% | +0,001% | -0,04% | 23,84 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 5,85 | +7,12% | +0,059% | +0,006% | -0,06% | 9,31 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 5,35 | +6,51% | +0,054% | +0,010% | -0,05% | 6,26 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 5,16 | +6,28% | +0,052% | +0,010% | -0,10% | 2,11 Tr | -- | |
BETH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM | 4,92 | +5,99% | -0,049% | -0,006% | +0,04% | 190,64 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 4,63 | +5,64% | -0,046% | +0,002% | -0,02% | 451,32 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 3,18 | +3,86% | +0,032% | +0,005% | -0,05% | 1,31 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 1,51 | +1,84% | +0,015% | +0,008% | -0,14% | 1,83 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 1,25 | +1,52% | +0,012% | -0,001% | +0,07% | 23,35 Tr | -- | |
BSUI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM | 0,53 | +0,64% | -0,005% | +0,010% | -0,07% | 1,48 Tr | -- | |
BAVAX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM | 0,46 | +0,57% | -0,005% | -0,006% | +0,07% | 758,02 N | -- |