CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
11,72+14,26%-0,117%+0,010%-0,29%2,46 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%5,37 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%2,88 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,72+10,61%+0,087%+0,010%-0,30%2,74 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,45+10,28%+0,084%+0,010%-0,18%1,98 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
7,95+9,67%+0,079%+0,004%-0,21%698,16 N--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
7,30+8,88%+0,073%+0,001%-0,19%1,62 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
6,77+8,23%+0,068%+0,003%-0,14%497,91 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
5,58+6,79%+0,056%+0,004%-0,15%229,39 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
3,65+4,44%+0,036%+0,009%-0,17%10,34 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
3,61+4,39%+0,036%+0,001%-0,16%21,77 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
3,56+4,33%+0,036%-0,003%+0,18%2,97 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
3,01+3,66%+0,030%-0,008%+0,20%24,49 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
2,69+3,28%+0,027%-0,051%+0,18%2,06 Tr--